Bản dịch của từ 𤮞 trong tiếng Việt

𤮞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤮞 (Danh từ)

guì
01

Ngói – vật liệu lợp mái nhà, quen thuộc trong văn hóa Việt Nam (nhớ câu: 'Mái nhà lợp ngói, che mưa che nắng').

〈越南释义〉读音ngói,意为“瓦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤮞
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿺,嵬,瓦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨乚一丨一丿乚乚丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép