Bản dịch của từ 𤮦 trong tiếng Việt

𤮦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

𤮦 (Danh từ)

tán
01

Cái đàn (bệ, bục) dùng để đặt đồ thờ hoặc làm nơi cúng bái (giống như từ 'đàn' trong tiếng Việt).

同“坛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤮦
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,曇,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép