Bản dịch của từ 𤮩 trong tiếng Việt

𤮩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄣN/AN/AN/A

𤮩 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (đôn). Một loại dụng cụ cổ đại dùng để盛黍稷 (đựng thóc, kê), giống như cái bồ lúa trong nhà nông Việt.

同“敦”。古代盛黍稷的一种器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤮩
Bính âm:
【ㄉㄨㄣ】【ĐÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,亯,从,干,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚一一丨一一丨一一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép