Bản dịch của từ 𤮪 trong tiếng Việt
𤮪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𤮪 (Danh từ)
【jùn】
01
Quần da dùng trong săn bắn thời xưa, như chiếc quần da đặc biệt của các thợ săn cổ đại (dễ nhớ như quần săn).
古代打猎时所穿的皮袴。《説文•㼱部》:“𤮪,羽獵韋絝。”王筠釋例:“此或即今之套袴,有衩無要者也。”
Ví dụ
02
Lông tơ mềm mịn, như lớp lông mượt mà của chim thú (giống như 'lông tơ' trong tự nhiên).
通“𣯍”。细软绒毛。清朱駿聲《説文通訓定聲•升部》:“𧜈,叚借為𣯍。”《説文•㼱部》:“𧜈,《虞書》曰:‘鳥獸𧜈毛。’”段玉裁注:“《堯典》文。今《尚書》作氄。《毛部》作𣯍,云盛毛也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 㼱, 𧜈, 𧝻, 𧞚, 𤮡, 𤮤
- Hình thái radical:
- ⿰,㼱,灷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一乚丶乚丿丶一丨一乚丶丶丿丿丶一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燇
儁
䝌
懏
攟
㑺
㕙
箘
攈
蜠
竣
浚
㼾
㼡
㼤
甏
瓶
瓲
㽄
瓨
㼸
甌
甆
㽃
蠗
㸌
鐛
䭟
鰋
鼅
鏺
鬓
䜗
譱
鶠
譲
