Bản dịch của từ 𤮭 trong tiếng Việt

𤮭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

𤮭 (Danh từ)

chán
01

Bình lớn bằng đất nung, bụng to miệng nhỏ, dùng để đựng nước vo gạo hoặc nấu cháo (giúp nhớ: 'sạn' như cái bình sành đựng nước vo gạo)

罂类的器具。盛洗米水的大盎。腹大口小的瓦器。

Ví dụ
𤮭
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SẠN】
Hình thái radical:
⿰,毚,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一一乚一乚丿乚丨乚一丿乚丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép