Bản dịch của từ 𤮯 trong tiếng Việt

𤮯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𤮯 (Danh từ)

xié
01

Giống như chữ 𤮰, chỉ phần rỗng bên dưới nồi hấp () – dễ nhớ như cái nồi có chỗ trống bên dưới để hơi nước bốc lên.

同“𤮰”。甑下空。

Ví dụ
𤮯
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,⿱,崔,臼,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨丶一一一丨一丿丨一乚一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép