Bản dịch của từ 𤮰 trong tiếng Việt

𤮰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𤮰 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ một loại chỗ ở hoặc hang ổ (như hang chim, hang thú) – dễ nhớ như “khước” là nơi trú ẩn, chỗ trống trong nhà.

同“窐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤮰
Bính âm:
【ㄎㄨㄛˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巂,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép