Bản dịch của từ 𤮲 trong tiếng Việt

𤮲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𤮲 (Danh từ)

wèng
01

Giống như chữ “” (âm Hán Việt: ưng), nghĩa là cái bình vại dùng để đựng nước hoặc rượu, dễ nhớ như câu: “Bình vại ưng ửng đựng nước mát”

同“瓮”。

Ví dụ
𤮲
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【翁】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雝,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚丨乚一乚丨一乚丿丨丶一一一丨一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép