Bản dịch của từ 𤮴 trong tiếng Việt

𤮴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𤮴 (Danh từ)

guàn
01

Giống như chữ '', chỉ cái bình, lọ hoặc chum chứa đồ (nhớ câu 'quản chứa như cái bình')

同“罐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤮴
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,雚,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép