Bản dịch của từ 𤮽 trong tiếng Việt

𤮽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢN/AN/AN/A

𤮽 (Tính từ)

gān
01

Ngọt ngào, dễ chịu như vị 'cam' ngọt trong tiếng Việt

同“甘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khô ráo, không ướt (giống từ '' trong tiếng Việt)

同“干”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤮽
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM, CAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,甘,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép