Bản dịch của từ 𤮾 trong tiếng Việt

𤮾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𤮾 (Tính từ)

01

Nghĩa chưa rõ ràng, chưa được giải thích cụ thể (giống như một bí ẩn chưa được hé lộ).

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤮾
Bính âm:
【CHƯA RÕ】
Các biến thể:
𤮿
Hình thái radical:
⿰,兀,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép