Bản dịch của từ 𤯃 trong tiếng Việt

𤯃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢN/AN/AN/A

𤯃 (Danh từ)

gān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (quýt, cam nhỏ) – loại quả thơm ngon, dễ nhớ như từ 'cam' trong tiếng Việt.

同“柑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤯃
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép