Bản dịch của từ 𤯆 trong tiếng Việt

𤯆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𤯆 (Tính từ)

gōng
01

Ngon lành, ăn vào thấy dễ chịu, như món ăn ngon ngọt, hấp dẫn (nhớ đến từ 'ngon' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音ngon,好吃,可口;甜;鲜美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤯆
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Hình thái radical:
⿰,甘,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép