ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤯆
Bảng phân tích âm vị 𤯆
Gōng
Ngon lành, ăn vào thấy dễ chịu, như món ăn ngon ngọt, hấp dẫn (nhớ đến từ 'ngon' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音ngon,好吃,可口;甜;鲜美。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép