Bản dịch của từ 𤯇 trong tiếng Việt

𤯇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𤯇 (Tính từ)

yǎn
01

Vị ngọt dịu dàng, như vị ngọt của mật ong hay đường thốt nốt (dễ nhớ vì 'yǎn' nghe gần giống 'ngọt' trong tiếng Việt)

味甜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤯇
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄM】
Hình thái radical:
⿰,甘,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép