Bản dịch của từ 𤯊 trong tiếng Việt

𤯊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

𤯊 (Danh từ)

chè
01

Chè và cháo – món ăn quen thuộc, dễ nhớ như câu ca dao “Chè xanh ngọt ngào, cháo ấm lòng” (để dễ liên tưởng đến ẩm thực Việt)

〈越南释义〉读音chè,茶,粥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤯊
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【CHÈ】
Hình thái radical:
⿰,茶,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿丶一丨丿丶一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép