Bản dịch của từ 𤯓 trong tiếng Việt
𤯓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𤯓 (Danh từ)
【dì】
01
Khi chữ này có hình dạng như “山” hoặc “土”, nó đồng nghĩa với chữ “địa” (đất), gồm 6 nét.
字形为“山/土”时,同“地”。六画。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khi chữ này có nét dọc nối liền, nó đồng nghĩa với chữ “sinh”, gồm 5 nét.
字形竖相连时,同“生”。五画。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
