Bản dịch của từ 𤯔 trong tiếng Việt

𤯔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊN/AN/AN/A

𤯔 (Danh từ)

rén
01

Giống chữ “” (nhân), nghĩa là người; chữ do Võ Tắc Thiên sáng tạo.

同“人”。武则天造字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤯔
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,一,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép