Bản dịch của từ 𤯕 trong tiếng Việt

𤯕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𤯕 (Danh từ)

xìng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (họ, tên họ trong tiếng Việt) – dễ nhớ như “tính” trong “tính họ” của người Việt.

同“姓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤯕
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,生,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép