Bản dịch của từ 𤯖 trong tiếng Việt

𤯖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄙㄨㄟN/AN/AN/A

𤯖 (Tính từ)

suī
01

Không thẳng, lệch lạc (như cây cong, đường gấp khúc) – dễ nhớ như 'suy' là cong, không thẳng.

不正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤯖
Bính âm:
【suī】【ㄙㄨㄟ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,乆,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép