Bản dịch của từ 𤯗 trong tiếng Việt

𤯗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

𤯗 (Tính từ)

wěn
01

Chữ viết sai của 'ổn', nghĩa là vững chắc, không lung lay (nhớ như câu 'ổn định như núi').

“稳”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤯗
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【ỔN】
Hình thái radical:
⿱,大,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép