Bản dịch của từ 𤯛 trong tiếng Việt

𤯛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

𤯛 (Danh từ)

shēng
01

Cây sáo thổi bằng miệng, giống như nhạc cụ truyền thống Việt Nam gọi là 'sáo' hay 'điếu cày' (đây là chữ đồng nghĩa với , một loại kèn tre có nhiều ống thổi).

同“笙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤯛
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,生,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép