Bản dịch của từ 𤯨 trong tiếng Việt
𤯨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𤯨 (Danh từ)
【sòng】
01
Trống (con trống, tiếng trống vang dội như tiếng gà trống gáy)
〈越南释义〉读音trống,雄鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sống (còn sống, còn tồn tại)
〈越南释义〉读音sống,活的,生的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sống (cuộc sống, sinh hoạt hằng ngày)
〈越南释义〉读音sống,生活。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
