Bản dịch của từ 𤯬 trong tiếng Việt

𤯬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𤯬 (Danh từ)

xìng
01

Cùng nghĩa với 'họ' trong tiếng Việt, tức là tên gia đình dùng để phân biệt dòng họ (như họ Nguyễn, họ Trần).

同“姓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤯬
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,生,囧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一丨乚丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép