ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤯰
Bảng phân tích âm vị 𤯰
Shēng
(〈喃〉 nghĩa là sinh con, đẻ em bé - nhớ câu 'sinh con như sinh sôi')
〈喃〉义为生孩子之生。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép