Bản dịch của từ 𤯰 trong tiếng Việt

𤯰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

𤯰 (Động từ)

shēng
01

(〈〉 nghĩa là sinh con, đẻ em bé - nhớ câu 'sinh con như sinh sôi')

〈喃〉义为生孩子之生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤯰
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH】
Hình thái radical:
⿰,生,底
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一丶一丿丿乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép