Bản dịch của từ 𤯷 trong tiếng Việt
𤯷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𤯷 (Tính từ)
【huáng】
01
Hoa nở rộ, tươi tốt như mùa xuân rực rỡ (dễ nhớ vì 'hoàng' nghe giống 'hoàng hôn' rực rỡ).
花朵开得旺盛。也作“葟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phần nhụy hoa, nơi chứa hạt phấn (như 'hoa hoàng' là nhụy hoa).
花蕊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 葟, 𤰀, 𦨄
- Hình thái radical:
- ⿰,舜,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丶丿丶乚丿乚丶一乚丨丿一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癀
㾠
䐵
黃
鐄
䪄
䞹
偟
锽
䍿
簧
韹
甡
㽔
甠
㽓
甧
甤
生
甦
産
產
甥
㽒
嚂
簄
燶
䤷
糟
䫏
濔
謇
嶽
醡
疃
䄡
