Bản dịch của từ 𤰂 trong tiếng Việt

𤰂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráng

ㄖㄤˊN/AN/AN/A

𤰂 (Danh từ)

ráng
01

Cháu gái (con của em trai hoặc em gái) – dễ nhớ như 'ráng' chăm cháu gái ngoan ngoãn

外甥女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤰂
Bính âm:
【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,生,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép