Bản dịch của từ 𤰐 trong tiếng Việt
𤰐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𤰐 (Danh từ)
【fǔ】
01
Cùng nghĩa với chữ “黼” (một loại hoa văn trên áo quan chức thời xưa, dễ nhớ như hoa văn phủ lên áo quan).
同“黼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng trong tên người Đài Loan (như một họ hoặc tên riêng, dễ nhớ vì tính đặc thù địa phương).
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
