Bản dịch của từ 𤰐 trong tiếng Việt

𤰐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

𤰐 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại hoa văn trên áo quan chức thời xưa, dễ nhớ như hoa văn phủ lên áo quan).

同“黼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan (như một họ hoặc tên riêng, dễ nhớ vì tính đặc thù địa phương).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤰐
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,业,爾,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶丿一一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép