Bản dịch của từ 𤰑 trong tiếng Việt

𤰑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𤰑 (Danh từ)

01

Loài côn trùng nhỏ gọi là螟蛉 (một loại sâu bướm), giống như tiếng kêu 'phú' trong tiếng Việt (giúp nhớ âm thanh và hình ảnh loài côn trùng này).

~𡳴,螟蛉也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤰑
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỔ】
Hình thái radical:
⿳,𠫓,口,⿲,⺼,⿱,龷,用,凡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丨乚一一丨丨一丿乚一一丨丿乚丶丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép