Bản dịch của từ 𤰕 trong tiếng Việt

𤰕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇN/AN/AN/A

𤰕 (Danh từ)

quǎn
01

Cùng nghĩa với “” (quản), chỉ mương nhỏ giữa các thửa ruộng để dẫn nước (nhớ câu: “Ruộng có quản, nước chảy đều”)

同“畎”。田间小沟。《周禮•考工記•匠人》:“一耦之伐,廣尺深尺謂之𤰕。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤰕
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,巜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép