Bản dịch của từ 𤰘 trong tiếng Việt

𤰘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𤰘 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “mẫu” – đơn vị đo đất trong nông nghiệp, dễ nhớ như “mẫu ruộng” quen thuộc trong tiếng Việt.

同“亩”。

Ví dụ
𤰘
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép