Bản dịch của từ 𤰣 trong tiếng Việt

𤰣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤰣 (Tính từ)

wèi
01

Giống như chữ “” nghĩa là sợ hãi, e dè (nhớ câu thành ngữ “畏首畏尾” – sợ đầu sợ đuôi).

同“畏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤰣
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,田,𬼖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép