Bản dịch của từ 𤰻 trong tiếng Việt

𤰻

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

𤰻 (Trạng từ)

01

Cùng nghĩa với 'xưa', chỉ thời gian đã qua, dễ nhớ như câu 'Ngày xưa tích tụ kỷ niệm'.

同“昔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤰻
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龷,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép