Bản dịch của từ 𤰾 trong tiếng Việt

𤰾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𤰾 (Danh từ)

yuè
01

Một loại dụng cụ đựng rượu trong cổ đại, giống như cái bình hay chén dùng để uống rượu (nhớ đến từ 'duyệt' gần âm với 'duyệt' trong tiếng Việt, dễ liên tưởng đến đồ uống).

《字彙》:“𤰾,音胥。洔酒具也,见《篇海》。

Ví dụ
𤰾
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
Hình thái radical:
⿰,田,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép