Bản dịch của từ 𤱃 trong tiếng Việt

𤱃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

𤱃 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𤱛, chỉ một loại cầu hoặc cây cầu nhỏ (dễ nhớ: 'kiều' như cầu, nối liền bờ bên)

同“𤱛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng đồng nghĩa với chữ '' (cầu) trong tiếng Trung, biểu thị cây cầu (nhớ: 'kiều' là cầu, nơi nối liền hai bờ)

同“桥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤱃
Bính âm:
【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,田,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép