Bản dịch của từ 𤱃 trong tiếng Việt
𤱃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𤱃 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ 𤱛, chỉ một loại cầu hoặc cây cầu nhỏ (dễ nhớ: 'kiều' như cầu, nối liền bờ bên)
同“𤱛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cũng đồng nghĩa với chữ '桥' (cầu) trong tiếng Trung, biểu thị cây cầu (nhớ: 'kiều' là cầu, nơi nối liền hai bờ)
同“桥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
