ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤱔
Bảng phân tích âm vị 𤱔
Mǔ
Chữ viết khác của 畝, đơn vị đo diện tích ruộng đất (1 mẫu = 666,7 m²), dễ nhớ như câu 'mẫu ruộng rộng'
“畝”的異體字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép