Bản dịch của từ 𤱔 trong tiếng Việt

𤱔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𤱔 (Danh từ)

01

Chữ viết khác của , đơn vị đo diện tích ruộng đất (1 mẫu = 666,7 m²), dễ nhớ như câu 'mẫu ruộng rộng'

“畝”的異體字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤱔
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Hình thái radical:
⿰,亩,么
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép