Bản dịch của từ 𤱖 trong tiếng Việt

𤱖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤱖 (Tính từ)

wèi
01

Giống chữ “” (sợ, e dè); nhớ đến từ 'uy' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng đến sự sợ hãi hoặc kính nể.

同“畏”。〔关键文献〕《正字通·田部》。来自台湾异体字网站。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤱖
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𤱖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一一丨乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép