Bản dịch của từ 𤱙 trong tiếng Việt
𤱙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèn | ㄅㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𤱙 (Danh từ)
【bèn】
01
(từ địa phương) ruộng bậc thang, vùng đất bằng phẳng để trồng trọt (như ruộng bậc thang ở Lệ Thủy, Quảng Bình); ví dụ tên địa danh “Hỏa Thiêu 𤱙” ở Lệ Thủy.
〈方言〉田畈,丽水方言-松阳片:写作“坌”。地名用例:浙江省丽水市有地名“火烧~”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
