Bản dịch của từ 𤱜 trong tiếng Việt
𤱜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | N/A | N/A | N/A |
𤱜 (Động từ)
【shōu】
01
Giống như 'thu', nghĩa là gom lại, nhận lấy (như thu hoạch, thu tiền).
同“收”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như 'hương', chỉ mùi thơm dễ chịu (như hương thơm của hoa).
同“香”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
