Bản dịch của từ 𤱟 trong tiếng Việt

𤱟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇN/AN/AN/A

𤱟 (Danh từ)

gǎo
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan, như một nét đặc trưng riêng biệt (giúp nhớ chữ này liên quan đến tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤱟
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Hình thái radical:
⿰,田,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép