Bản dịch của từ 𤱡 trong tiếng Việt

𤱡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𤱡 (Danh từ)

tuó
01

Chữ dùng trong kinh Phật để niệm chú, nghi ngờ đồng nghĩa với chữ “𢑠” (giúp nhớ là chữ đặc biệt trong kinh Phật, như một câu thần chú).

佛经咒语用字。疑同“𢑠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤱡
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,⿱,龴,田,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚一丨一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép