Chữ dùng trong tiếng Hàn, là cách viết thông tục của chữ “玳” (đãi), cũng đồng nghĩa với chữ “蚮” (một loại rùa biển). Dễ nhớ như “đãi” con rùa quý trong biển cả.
〈韓〉俗“玳”字。同“蚮”字。
Ví dụ
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Các biến thể:
玳
Hình thái radical:
⿰,甲,代
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
田
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép