Bản dịch của từ 𤱩 trong tiếng Việt

𤱩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋN/AN/AN/A

𤱩 (Danh từ)

diào
01

Ruộng không cày mà có lửa cháy (như ruộng bỏ hoang nhưng có đám cháy)

田不耕而火种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (một chữ Hán ít dùng)

同“垗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤱩
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép