Bản dịch của từ 𤱪 trong tiếng Việt

𤱪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𤱪 (Danh từ)

huà
01

Cùng nghĩa với chữ “” (hoạ), nghĩa là vẽ, tranh vẽ (nhớ dễ qua chữ 'hoạ' quen thuộc trong 'họa sĩ').

同“畫”。《正字通•田部》:“𤱪,古文畫。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤱪
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,聿,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一一一一丨丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép