Bản dịch của từ 𤱫 trong tiếng Việt

𤱫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤱫 (Tính từ)

wèi
01

Giống như '', nghĩa là sợ hãi, e ngại (nhớ như 'uy' làm người khác sợ)

同“畏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤱫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,由,⿰,𠀉,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép