Bản dịch của từ 𤱰 trong tiếng Việt

𤱰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Māi

ㄇㄞN/AN/AN/A

𤱰 (Danh từ)

māi
01

Chữ viết sai của '', dùng làm tên địa danh cổ. Ví dụ: '~' tức '畖留' ở Giang Châu (như tên gọi vùng đất xưa, dễ nhớ như tên làng quê).

“畖”的讹字。古地名用字。〔~留〕,即“畖留”在绛州。

Ví dụ
𤱰
Bính âm:
【māi】【ㄇㄞ】【MAI】
Hình thái radical:
⿰,田,𠂢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép