Bản dịch của từ 𤲀 trong tiếng Việt

𤲀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

𤲀 (Danh từ)

píng
01

Chữ định hình trong kim văn và lệ thư, cùng nghĩa với chữ “” (bình), như trong chuông “甹钟” thời Ân Chu.

金文隶定字。同“甹”。见《殷周金文集成·1.48·甹钟》。

Ví dụ
𤲀
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿱,⿰,由,由,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép