Bản dịch của từ 𤲁 trong tiếng Việt

𤲁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𤲁 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𱰽, tên một địa danh cổ xưa (như một vùng đất xưa cũ trong lịch sử).

同“𱰽”。古地名。

Ví dụ
𤲁
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,田,⿳,厶,八,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丶丿丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép