Bản dịch của từ 𤲏 trong tiếng Việt

𤲏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𤲏 (Danh từ)

jiù
01

Nghi vấn giống chữ “”, đất và ruộng có thể thay thế cho nhau (giúp nhớ chữ bằng hình ảnh đất và ruộng đổi chỗ)

疑同“㙀”。土和田互替换。

Ví dụ
02

Dùng trong tên người Đài Loan (gợi nhớ tên riêng đặc trưng vùng Đài Loan)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤲏
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Hình thái radical:
⿰,田,究
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶乚丿乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép