Bản dịch của từ 𤲒 trong tiếng Việt

𤲒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

𤲒 (Danh từ)

píng
01

Một loại dụng cụ đan bằng tre hoặc cói, thường dùng để đựng hoặc trang trí (giống như cái rổ, cái giỏ).

一种用竹篾或蒲苇编成的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤲒
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿰,田,幷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿一一丨丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép