Bản dịch của từ 𤲚 trong tiếng Việt

𤲚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

𤲚 (Danh từ)

dōng
01

Tên địa danh, làng Nam Đổng (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'đổng' như trong 'đổng đổng' – tên riêng dễ nhớ)

地名。南𤲚村。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤲚
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿰,田,東
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép